Tín hiệu giao dịch Nexo hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NEXO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NEXO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.7660 Mua | Mua | 0.7660 Mua | Mua |
| MA10 | 0.7657 Mua | Mua | 0.7660 Mua | Mua |
| MA20 | 0.7663 Mua | Mua | 0.7666 Mua | Mua |
| MA50 | 0.7696 Bán | Bán | 0.7686 Bán | Bán |
| MA100 | 0.7714 Bán | Bán | 0.7699 Bán | Bán |
| MA200 | 0.7710 Bán | Bán | 0.7699 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | -0.1263 | Bán |
| ADX(14) | 21.1622 | Bán |
| RSI(14) | 49.4590 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 64.4377 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -40.0000 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0008 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0019 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.7656 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.7675 | Trung tính |
| CCI(20) | 44.7354 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| MACD(12,26) | -0.0011 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.