Tín hiệu giao dịch Nexo hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NEXO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NEXO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.7152 Bán | Bán | 0.7151 Bán | Bán |
| MA10 | 0.7147 Mua | Mua | 0.7149 Mua | Mua |
| MA20 | 0.7146 Mua | Mua | 0.7139 Mua | Mua |
| MA50 | 0.7110 Mua | Mua | 0.7129 Mua | Mua |
| MA100 | 0.7145 Mua | Mua | 0.7134 Mua | Mua |
| MA200 | 0.7122 Mua | Mua | 0.7140 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 55.2786 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0039 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0004 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.7153 | Trung tính |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.7115 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -50.0000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.1781 | Mua |
| CCI(20) | 32.5203 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 62.2237 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0015 | Mua |
| ADX(14) | 21.7809 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 18.3606 | BVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.