Tín hiệu giao dịch Nexo hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NEXO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NEXO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.7206 Mua | Mua | 0.7202 Mua | Mua |
| MA10 | 0.7205 Mua | Mua | 0.7202 Mua | Mua |
| MA20 | 0.7200 Mua | Mua | 0.7203 Mua | Mua |
| MA50 | 0.7212 Bán | Bán | 0.7209 Mua | Mua |
| MA100 | 0.7219 Bán | Bán | 0.7212 Bán | Bán |
| MA200 | 0.7219 Bán | Bán | 0.7199 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 99.0000 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0008 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.7206 | Bán |
| CCI(20) | 1.2723 | Trung tính |
| ADX(14) | 12.0977 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 55.5823 | Bán |
| Williams %R(14) | -45.4545 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.7195 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 22.6551 | BVM |
| PPO(12,26,9) | -0.0408 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0028 | Mua |
| RSI(14) | 45.5521 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0003 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.