Tín hiệu giao dịch Nexo hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NEXO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NEXO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.7760 Bán | Bán | 0.7752 Bán | Bán |
| MA10 | 0.7769 Bán | Bán | 0.7756 Bán | Bán |
| MA20 | 0.7742 Bán | Bán | 0.7749 Bán | Bán |
| MA50 | 0.7731 Bán | Bán | 0.7734 Bán | Bán |
| MA100 | 0.7713 Mua | Mua | 0.7719 Mua | Mua |
| MA200 | 0.7699 Mua | Mua | 0.7689 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0029 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.7750 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0011 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.7742 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 45.5396 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 7.1692 | BVM |
| PPO(12,26,9) | 0.1307 | Mua |
| Williams %R(14) | -75.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 42.2758 | Trung tính |
| CCI(20) | -33.1551 | Trung tính |
| ADX(14) | 29.3367 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | -0.0005 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.