Tín hiệu giao dịch Nexo hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NEXO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NEXO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.7758 Bán | Bán | 0.7753 Bán | Bán |
| MA10 | 0.7747 Mua | Mua | 0.7745 Mua | Mua |
| MA20 | 0.7722 Mua | Mua | 0.7730 Mua | Mua |
| MA50 | 0.7707 Mua | Mua | 0.7714 Mua | Mua |
| MA100 | 0.7710 Mua | Mua | 0.7703 Mua | Mua |
| MA200 | 0.7688 Mua | Mua | 0.7674 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 29.8435 | Mua |
| Williams %R(14) | -30.0000 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.0022 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.7762 | Bán |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.7730 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0021 | Mua |
| CCI(20) | 80.6794 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.2094 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0045 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 55.4049 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 43.3844 | Trung tính |
| RSI(14) | 59.0701 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.