Tín hiệu giao dịch Nexo hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NEXO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NEXO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.7718 Mua | Mua | 0.7716 Mua | Mua |
| MA10 | 0.7705 Mua | Mua | 0.7717 Mua | Mua |
| MA20 | 0.7737 Bán | Bán | 0.7723 Bán | Bán |
| MA50 | 0.7733 Bán | Bán | 0.7725 Bán | Bán |
| MA100 | 0.7714 Mua | Mua | 0.7717 Mua | Mua |
| MA200 | 0.7700 Mua | Mua | 0.7693 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 23.8997 | Bán |
| CCI(20) | -37.8569 | Trung tính |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0001 | Mua |
| Williams %R(14) | -42.1053 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 50.3176 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 62.3436 | Trung tính |
| RSI(14) | 48.8128 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.7733 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.0869 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0014 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.7715 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0009 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.