Tín hiệu giao dịch Nexo hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NEXO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NEXO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.8090 Bán | Bán | 0.8085 Bán | Bán |
| MA10 | 0.8075 Mua | Mua | 0.8079 Mua | Mua |
| MA20 | 0.8069 Mua | Mua | 0.8073 Mua | Mua |
| MA50 | 0.8069 Mua | Mua | 0.8074 Mua | Mua |
| MA100 | 0.8084 Bán | Bán | 0.8082 Bán | Bán |
| MA200 | 0.8096 Bán | Bán | 0.8091 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 13.3347 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0003 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.0623 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 52.5850 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0008 | Mua |
| Williams %R(14) | -42.8571 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.8101 | Bán |
| RSI(14) | 51.8448 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 53.1946 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.8075 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0021 | Mua |
| CCI(20) | 67.0391 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.