Tín hiệu giao dịch Nosana hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NOS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NOS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.3942 Mua | Mua | 0.3942 Mua | Mua |
| MA10 | 0.3942 Mua | Mua | 0.3942 Mua | Mua |
| MA20 | 0.3943 Mua | Mua | 0.3942 Mua | Mua |
| MA50 | 0.3941 Mua | Mua | 0.3940 Mua | Mua |
| MA100 | 0.3932 Mua | Mua | 0.3943 Mua | Mua |
| MA200 | 0.3964 Bán | Bán | 0.3987 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0000 | Mua |
| ADX(14) | 27.6934 | Mua |
| Williams %R(14) | -89.8785 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.0001 | Bán |
| RSI(14) | 48.9099 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 49.9036 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.3940 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.0100 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0001 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 11.1242 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.3949 | Trung tính |
| CCI(20) | -32.0010 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.