Tín hiệu giao dịch Nosana hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NOS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NOS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.3893 Mua | Mua | 0.3893 Mua | Mua |
| MA10 | 0.3892 Mua | Mua | 0.3893 Mua | Mua |
| MA20 | 0.3894 Bán | Bán | 0.3893 Mua | Mua |
| MA50 | 0.3893 Mua | Mua | 0.3895 Bán | Bán |
| MA100 | 0.3906 Bán | Bán | 0.3902 Bán | Bán |
| MA200 | 0.3915 Bán | Bán | 0.3911 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | 0.0001 | Mua |
| ADX(14) | 37.1706 | Bán |
| RSI(14) | 52.1064 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0000 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.3895 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -59.2308 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 60.2417 | Trung tính |
| CCI(20) | -0.6177 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0000 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| PPO(12,26,9) | -0.0119 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.3894 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.