Tín hiệu giao dịch Orderly hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ORDER/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ORDER/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.03289 Mua | Mua | 0.03288 Mua | Mua |
| MA10 | 0.03279 Mua | Mua | 0.03279 Mua | Mua |
| MA20 | 0.03261 Mua | Mua | 0.03267 Mua | Mua |
| MA50 | 0.03247 Mua | Mua | 0.03251 Mua | Mua |
| MA100 | 0.03229 Mua | Mua | 0.03233 Mua | Mua |
| MA200 | 0.03204 Mua | Mua | 0.03206 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.03256 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 75.71336 | MVM |
| CCI(20) | 123.03128 | MVM |
| ADX(14) | 30.46670 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.03294 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -0.00000 | MVM |
| Stochastic RSI(14) | 100.00000 | MVM |
| MACD(12,26) | 0.00018 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00033 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00018 | Mua |
| RSI(14) | 75.17107 | Mua |
| Momentum(20) | 102.00000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.41140 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.