Tín hiệu giao dịch Perpetual Protocol hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho PERP/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
PERP/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0211 Bán | Bán | 0.0209 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0212 Bán | Bán | 0.0209 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0203 Bán | Bán | 0.0205 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0194 Mua | Mua | 0.0197 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0192 Mua | Mua | 0.0194 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0193 Mua | Mua | 0.0193 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 48.3209 | Bán |
| Williams %R(14) | -83.5681 | BVM |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| ADX(14) | 32.9448 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | -0.0007 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.0210 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 2.7309 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 42.3719 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.0203 | Mua |
| CCI(20) | -14.6989 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0015 | Trung tính |
| Momentum(20) | 107.0000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0007 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.