Tín hiệu giao dịch Ravencoin hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho RVN/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
RVN/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00131880 Bán | Bán | 0.00131890 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00132120 Bán | Bán | 0.00132020 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00132205 Bán | Bán | 0.00132168 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00132476 Bán | Bán | 0.00132522 Bán | Bán |
| MA100 | 0.00133145 Bán | Bán | 0.00133293 Bán | Bán |
| MA200 | 0.00135268 Bán | Bán | 0.00134295 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.00131697 | Mua |
| CCI(20) | -147.15719064 | BVM |
| MACD(12,26) | -0.00000235 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.13367140 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 53.01715828 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 19.74491871 | BVM |
| Momentum(20) | 99.00000000 | Trung tính |
| RSI(14) | 38.58403938 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.00000273 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.00132100 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00000483 | Bán |
| ADX(14) | 13.60429053 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -75.00000000 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.