Tín hiệu giao dịch Ravencoin hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho RVN/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
RVN/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00130480 Mua | Mua | 0.00130649 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00130670 Bán | Bán | 0.00130660 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00130670 Bán | Bán | 0.00130765 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00131194 Bán | Bán | 0.00131052 Bán | Bán |
| MA100 | 0.00131393 Bán | Bán | 0.00131388 Bán | Bán |
| MA200 | 0.00131855 Bán | Bán | 0.00132154 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | -0.00000181 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.00000213 | Mua |
| CCI(20) | 40.06163328 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.11890567 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 45.83382673 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 80.01422381 | MVM |
| Momentum(20) | 100.00000000 | Trung tính |
| RSI(14) | 50.76811222 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.00131000 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00000576 | Trung tính |
| ADX(14) | 11.02848468 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.00130487 | Mua |
| Williams %R(14) | -47.36842105 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.