Tín hiệu giao dịch Ronin hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho RON/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
RON/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0583 Mua | Mua | 0.0584 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0585 Mua | Mua | 0.0585 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0586 Bán | Bán | 0.0586 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0587 Bán | Bán | 0.0586 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0583 Mua | Mua | 0.0584 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0581 Mua | Mua | 0.0583 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 50.1701 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 79.2732 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0000 | Bán |
| RSI(14) | 46.1253 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.0583 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.0002 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.2129 | Bán |
| Williams %R(14) | -42.8571 | Mua |
| ADX(14) | 16.5838 | Trung tính |
| CCI(20) | -50.7246 | Bán |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0588 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0004 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.