Tín hiệu giao dịch RocketX exchange hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho RVF/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
RVF/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.01797 Bán | Bán | 0.01796 Bán | Bán |
| MA10 | 0.01794 Bán | Bán | 0.01794 Bán | Bán |
| MA20 | 0.01790 Mua | Mua | 0.01791 Mua | Mua |
| MA50 | 0.01787 Mua | Mua | 0.01788 Mua | Mua |
| MA100 | 0.01785 Mua | Mua | 0.01781 Mua | Mua |
| MA200 | 0.01766 Mua | Mua | 0.01744 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 35.23259 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.01798 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.01792 | Trung tính |
| RSI(14) | 51.67933 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00004 | Mua |
| ADX(14) | 13.23770 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.00000 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 51.32128 | Trung tính |
| Momentum(20) | 101.00000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.17491 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00009 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -45.45455 | Bán |
| CCI(20) | 42.71123 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.