Tín hiệu giao dịch Sonic (prev. FTM) hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho S/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
S/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0548 Mua | Mua | 0.0549 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0546 Mua | Mua | 0.0547 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0545 Mua | Mua | 0.0546 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0548 Mua | Mua | 0.0547 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0546 Mua | Mua | 0.0547 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0545 Mua | Mua | 0.0550 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -2.5210 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.0006 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0551 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.0462 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0001 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0546 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 63.2679 | Trung tính |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0000 | Mua |
| ADX(14) | 19.0609 | Trung tính |
| CCI(20) | 193.4551 | MVM |
| RSI(14) | 66.0358 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.