Tín hiệu giao dịch Sonic (prev. FTM) hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho S/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
S/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0544 Bán | Bán | 0.0544 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0545 Bán | Bán | 0.0545 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0549 Bán | Bán | 0.0548 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0550 Bán | Bán | 0.0548 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0542 Bán | Bán | 0.0543 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0534 Mua | Mua | 0.0539 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | -0.0004 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.0543 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.4496 | Bán |
| Williams %R(14) | -84.1772 | BVM |
| MACD(12,26) | -0.0003 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0008 | Trung tính |
| CCI(20) | -110.8199 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.0554 | Bán |
| Momentum(20) | 98.0000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 32.2333 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 45.4535 | Trung tính |
| ADX(14) | 20.5516 | Bán |
| RSI(14) | 39.5891 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.