Tín hiệu giao dịch Subsquid hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SQD/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SQD/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0324 Bán | Bán | 0.0324 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0324 Bán | Bán | 0.0324 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0324 Bán | Bán | 0.0324 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0323 Mua | Mua | 0.0323 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0322 Mua | Mua | 0.0322 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0320 Mua | Mua | 0.0320 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0000 | Trung tính |
| ADX(14) | 19.5032 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.0648 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0324 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 45.8866 | Bán |
| RSI(14) | 46.8731 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0001 | Bán |
| CCI(20) | -105.9671 | BVM |
| Williams %R(14) | -61.5385 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.0324 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.0000 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.