Tín hiệu giao dịch Stacks hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho STX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
STX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.3433 Mua | Mua | 0.3433 Mua | Mua |
| MA10 | 0.3440 Bán | Bán | 0.3438 Bán | Bán |
| MA20 | 0.3448 Bán | Bán | 0.3443 Bán | Bán |
| MA50 | 0.3446 Bán | Bán | 0.3447 Bán | Bán |
| MA100 | 0.3450 Bán | Bán | 0.3448 Bán | Bán |
| MA200 | 0.3450 Bán | Bán | 0.3432 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.1489 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 14.4478 | BVM |
| MACD(12,26) | -0.0007 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 40.8556 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.3450 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.3425 | Mua |
| Williams %R(14) | -85.2941 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0016 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0010 | Bán |
| RSI(14) | 38.3590 | Bán |
| CCI(20) | -125.7537 | BVM |
| ADX(14) | 20.6798 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.