Tín hiệu giao dịch Stacks hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho STX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
STX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.3677 Mua | Mua | 0.3682 Mua | Mua |
| MA10 | 0.3680 Mua | Mua | 0.3687 Mua | Mua |
| MA20 | 0.3712 Bán | Bán | 0.3700 Bán | Bán |
| MA50 | 0.3712 Bán | Bán | 0.3702 Bán | Bán |
| MA100 | 0.3679 Mua | Mua | 0.3703 Bán | Bán |
| MA200 | 0.3726 Bán | Bán | 0.3732 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 98.0000 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0003 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.3332 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0041 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 44.1836 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.3685 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0017 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 36.5732 | Trung tính |
| RSI(14) | 44.3153 | Bán |
| Williams %R(14) | -59.1241 | Trung tính |
| ADX(14) | 38.1364 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.3701 | Mua |
| CCI(20) | -53.1206 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.