Tín hiệu giao dịch Stacks hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho STX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
STX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1451 Bán | Bán | 0.1450 Bán | Bán |
| MA10 | 0.1452 Bán | Bán | 0.1452 Bán | Bán |
| MA20 | 0.1454 Bán | Bán | 0.1453 Bán | Bán |
| MA50 | 0.1455 Bán | Bán | 0.1457 Bán | Bán |
| MA100 | 0.1458 Bán | Bán | 0.1477 Bán | Bán |
| MA200 | 0.1541 Bán | Bán | 0.1524 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 9.9919 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0004 | Trung tính |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 41.5409 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.1457 | Bán |
| Williams %R(14) | -75.0000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0001 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 51.6168 | Trung tính |
| CCI(20) | -125.9908 | BVM |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.1448 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0003 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.1293 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.