Tín hiệu giao dịch SushiSwap hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SUSHI/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SUSHI/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1787600 Bán | Bán | 0.1788510 Bán | Bán |
| MA10 | 0.1790000 Bán | Bán | 0.1790170 Bán | Bán |
| MA20 | 0.1795000 Bán | Bán | 0.1793356 Bán | Bán |
| MA50 | 0.1797800 Bán | Bán | 0.1797277 Bán | Bán |
| MA100 | 0.1802770 Bán | Bán | 0.1800126 Bán | Bán |
| MA200 | 0.1802425 Bán | Bán | 0.1804895 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | -0.0002283 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.1787419 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.0004783 | Bán |
| CCI(20) | -82.2222222 | Bán |
| Momentum(20) | 99.0000000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 32.0751507 | Mua |
| ADX(14) | 37.7853484 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0010794 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000000 | MVM |
| Williams %R(14) | -66.6666667 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.1796500 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.2033651 | Bán |
| RSI(14) | 35.9082588 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.