Tín hiệu giao dịch SushiSwap hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SUSHI/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SUSHI/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.2194200 Bán | Bán | 0.2191385 Bán | Bán |
| MA10 | 0.2195000 Bán | Bán | 0.2192169 Bán | Bán |
| MA20 | 0.2187550 Bán | Bán | 0.2189562 Bán | Bán |
| MA50 | 0.2181380 Mua | Mua | 0.2182308 Mua | Mua |
| MA100 | 0.2174350 Mua | Mua | 0.2169608 Mua | Mua |
| MA200 | 0.2133150 Mua | Mua | 0.2157481 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | -21.2706409 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.1703064 | Mua |
| Williams %R(14) | -80.7692308 | BVM |
| RSI(14) | 45.9275865 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.0004284 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.2190000 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000000 | BVM |
| ADX(14) | 24.2090085 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.2190389 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 27.6438670 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0009929 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0004490 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.