Tín hiệu giao dịch Tharwa hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho TRWA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
TRWA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0002381 Mua | Mua | 0.0002380 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0002380 Mua | Mua | 0.0002381 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0002382 Mua | Mua | 0.0002382 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0002389 Bán | Bán | 0.0002385 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0002389 Bán | Bán | 0.0002389 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0002396 Bán | Bán | 0.0002394 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0000002 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0000003 | Mua |
| Williams %R(14) | -66.6666667 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 31.2840136 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.0748942 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.0002383 | Trung tính |
| ADX(14) | 9.8414796 | Trung tính |
| RSI(14) | 47.0507508 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0000002 | Bán |
| CCI(20) | -65.9773511 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.0002381 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 56.8894875 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.