Tín hiệu giao dịch Worldcoin hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho WLD/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
WLD/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.3736 Mua | Mua | 0.3738 Mua | Mua |
| MA10 | 0.3729 Mua | Mua | 0.3731 Mua | Mua |
| MA20 | 0.3722 Mua | Mua | 0.3724 Mua | Mua |
| MA50 | 0.3714 Mua | Mua | 0.3717 Mua | Mua |
| MA100 | 0.3711 Mua | Mua | 0.3719 Mua | Mua |
| MA200 | 0.3736 Mua | Mua | 0.3747 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | 173.5758 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.0021 | Mua |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| ADX(14) | 16.1365 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 66.5335 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -4.0816 | MVM |
| RSI(14) | 70.2105 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.3725 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.2011 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0010 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.3743 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0018 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.