Tín hiệu giao dịch Worldcoin hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho WLD/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
WLD/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.4977 Bán | Bán | 0.4979 Bán | Bán |
| MA10 | 0.4984 Bán | Bán | 0.4985 Bán | Bán |
| MA20 | 0.5000 Bán | Bán | 0.4999 Bán | Bán |
| MA50 | 0.5040 Bán | Bán | 0.5011 Bán | Bán |
| MA100 | 0.4992 Bán | Bán | 0.4986 Bán | Bán |
| MA200 | 0.4888 Mua | Mua | 0.4933 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.4976 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 51.9230 | Trung tính |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| ADX(14) | 27.8390 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.5011 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0022 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0009 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.3559 | Bán |
| CCI(20) | -72.0081 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 61.1573 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0051 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -76.7857 | Trung tính |
| RSI(14) | 37.6932 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.