Tín hiệu giao dịch YURU COIN hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho YURU/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
YURU/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.2999 Mua | Mua | 0.3002 Mua | Mua |
| MA10 | 0.3002 Mua | Mua | 0.3003 Mua | Mua |
| MA20 | 0.3007 Bán | Bán | 0.3007 Bán | Bán |
| MA50 | 0.3023 Bán | Bán | 0.3016 Bán | Bán |
| MA100 | 0.3021 Bán | Bán | 0.3028 Bán | Bán |
| MA200 | 0.3064 Bán | Bán | 0.3064 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | -0.0007 | Bán |
| CCI(20) | -14.7601 | Trung tính |
| ADX(14) | 27.4167 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.3001 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0002 | Mua |
| Williams %R(14) | -45.8333 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 91.8668 | MVM |
| PPO(12,26,9) | -0.1903 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 52.2299 | Mua |
| RSI(14) | 46.5749 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0014 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.3006 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.