Tín hiệu giao dịch Agoras: Tau Net hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho AGRS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
AGRS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.2694 Trung tính | Trung tính | 0.2694 Bán | Bán |
| MA10 | 0.2694 Trung tính | Trung tính | 0.2694 Mua | Mua |
| MA20 | 0.2694 Mua | Mua | 0.2694 Mua | Mua |
| MA50 | 0.2691 Mua | Mua | 0.2689 Mua | Mua |
| MA100 | 0.2678 Mua | Mua | 0.2680 Mua | Mua |
| MA200 | 0.2663 Mua | Mua | 0.2662 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 66.2784 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.2695 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0001 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.0334 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 0.0000 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.2694 | Trung tính |
| CCI(20) | -66.6667 | Bán |
| RSI(14) | 71.3050 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0000 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | 0.0000 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.