Tín hiệu giao dịch Agoras: Tau Net hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho AGRS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
AGRS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.2802 Mua | Mua | 0.2802 Mua | Mua |
| MA10 | 0.2800 Mua | Mua | 0.2800 Mua | Mua |
| MA20 | 0.2797 Mua | Mua | 0.2797 Mua | Mua |
| MA50 | 0.2795 Mua | Mua | 0.2792 Mua | Mua |
| MA100 | 0.2781 Mua | Mua | 0.2789 Mua | Mua |
| MA200 | 0.2791 Mua | Mua | 0.2797 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 51.9133 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0003 | Mua |
| RSI(14) | 55.6595 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.2803 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 15.6974 | BVM |
| CCI(20) | 69.7108 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.2794 | Mua |
| ADX(14) | 29.1438 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0005 | Mua |
| Williams %R(14) | -53.3333 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0011 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.1276 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.