Tín hiệu giao dịch DEAPcoin hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho DEP/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
DEP/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.000983 Bán | Bán | 0.000983 Mua | Mua |
| MA10 | 0.000984 Bán | Bán | 0.000983 Mua | Mua |
| MA20 | 0.000983 Mua | Mua | 0.000983 Mua | Mua |
| MA50 | 0.000982 Mua | Mua | 0.000982 Mua | Mua |
| MA100 | 0.000982 Mua | Mua | 0.000982 Mua | Mua |
| MA200 | 0.000982 Mua | Mua | 0.000982 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000002 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 39.758856 | Bán |
| Williams %R(14) | -60.869565 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 20.977039 | Trung tính |
| RSI(14) | 51.453224 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.000001 | Mua |
| ADX(14) | 44.533422 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.000983 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | -0.000000 | Bán |
| CCI(20) | 7.999379 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.057107 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.000983 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.