Tín hiệu giao dịch Kamino Finance hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho KMNO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
KMNO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.03980 Mua | Mua | 0.03977 Mua | Mua |
| MA10 | 0.03976 Mua | Mua | 0.03978 Mua | Mua |
| MA20 | 0.03982 Bán | Bán | 0.03980 Bán | Bán |
| MA50 | 0.03988 Bán | Bán | 0.03984 Bán | Bán |
| MA100 | 0.03982 Bán | Bán | 0.03992 Bán | Bán |
| MA200 | 0.04018 Bán | Bán | 0.04030 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 98.00000 | Trung tính |
| CCI(20) | -58.13234 | Bán |
| ADX(14) | 13.63320 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.03999 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.00003 | Bán |
| RSI(14) | 44.83248 | Bán |
| Williams %R(14) | -56.00000 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00005 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 51.03322 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 30.83844 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.00004 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.03982 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.09022 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.