Tín hiệu giao dịch MAD hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MAD/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MAD/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0000006090 Mua | Mua | 0.0000006090 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0000006090 Mua | Mua | 0.0000006090 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0000006090 Bán | Bán | 0.0000006090 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0000006090 Bán | Bán | 0.0000006086 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0000006078 Mua | Mua | 0.0000006078 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0000006053 Mua | Mua | 0.0000006057 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 94.9250622166 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0000006090 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0000006090 | Trung tính |
| Williams %R(14) | 0.0000000000 | MVM |
| CCI(20) | -66.6666666667 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000000000 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0000000000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.0091820098 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 0.0000000000 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.0000000000 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0000000001 | Mua |
| ADX(14) | 87.6307017223 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000000000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.