Tín hiệu giao dịch MediBloc hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MED/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MED/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.001656 Bán | Bán | 0.001656 Mua | Mua |
| MA10 | 0.001656 Bán | Bán | 0.001656 Mua | Mua |
| MA20 | 0.001656 Bán | Bán | 0.001656 Mua | Mua |
| MA50 | 0.001656 Bán | Bán | 0.001656 Mua | Mua |
| MA100 | 0.001653 Mua | Mua | 0.001654 Mua | Mua |
| MA200 | 0.001649 Mua | Mua | 0.001649 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | 0.000000 | MVM |
| CCI(20) | 0.000000 | Trung tính |
| ADX(14) | 55.835047 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 0.000000 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.001656 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.000000 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.000000 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.001656 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| RSI(14) | 77.890866 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.001082 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 100.000000 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.