Tín hiệu giao dịch Mantle hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MNT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MNT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.5587 Mua | Mua | 0.5591 Mua | Mua |
| MA10 | 0.5583 Mua | Mua | 0.5590 Mua | Mua |
| MA20 | 0.5596 Mua | Mua | 0.5591 Mua | Mua |
| MA50 | 0.5585 Mua | Mua | 0.5588 Mua | Mua |
| MA100 | 0.5586 Mua | Mua | 0.5578 Mua | Mua |
| MA200 | 0.5552 Mua | Mua | 0.5538 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | 19.7988 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -26.2295 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 75.4017 | Trung tính |
| RSI(14) | 56.2735 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.0001 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0016 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 60.5792 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| ADX(14) | 24.1398 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.5594 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.5595 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.0163 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0008 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.