Tín hiệu giao dịch Mantle hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MNT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MNT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.4295 Mua | Mua | 0.4295 Mua | Mua |
| MA10 | 0.4293 Mua | Mua | 0.4295 Mua | Mua |
| MA20 | 0.4296 Mua | Mua | 0.4294 Mua | Mua |
| MA50 | 0.4293 Mua | Mua | 0.4295 Mua | Mua |
| MA100 | 0.4299 Bán | Bán | 0.4294 Mua | Mua |
| MA200 | 0.4285 Mua | Mua | 0.4285 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 50.5746 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 51.8266 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 58.1784 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0002 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0003 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.0050 | Mua |
| Williams %R(14) | -50.0000 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.4293 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.4297 | Bán |
| CCI(20) | -7.0423 | Trung tính |
| ADX(14) | 9.4896 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0000 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.