Tín hiệu giao dịch Mantle hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MNT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MNT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.4260 Bán | Bán | 0.4257 Bán | Bán |
| MA10 | 0.4253 Bán | Bán | 0.4255 Bán | Bán |
| MA20 | 0.4249 Mua | Mua | 0.4252 Bán | Bán |
| MA50 | 0.4254 Bán | Bán | 0.4251 Mua | Mua |
| MA100 | 0.4250 Mua | Mua | 0.4250 Mua | Mua |
| MA200 | 0.4251 Mua | Mua | 0.4247 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 17.3079 | Trung tính |
| CCI(20) | 116.9493 | MVM |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0012 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.4249 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0007 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.4261 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -35.7143 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0004 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 60.1935 | Trung tính |
| RSI(14) | 55.5630 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.0536 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 58.0546 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.