Tín hiệu giao dịch Mantle hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MNT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MNT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.4252 Mua | Mua | 0.4253 Mua | Mua |
| MA10 | 0.4252 Mua | Mua | 0.4252 Mua | Mua |
| MA20 | 0.4250 Mua | Mua | 0.4251 Mua | Mua |
| MA50 | 0.4255 Mua | Mua | 0.4253 Mua | Mua |
| MA100 | 0.4255 Bán | Bán | 0.4254 Mua | Mua |
| MA200 | 0.4252 Mua | Mua | 0.4253 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | -0.0027 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 42.1725 | Bán |
| ADX(14) | 9.2185 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0001 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0005 | Mua |
| Williams %R(14) | -37.5000 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.4248 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 50.2267 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 57.3792 | Bán |
| CCI(20) | 87.2852 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.4254 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.