Tín hiệu giao dịch Mantle hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MNT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MNT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.5292 Mua | Mua | 0.5294 Mua | Mua |
| MA10 | 0.5290 Mua | Mua | 0.5292 Mua | Mua |
| MA20 | 0.5291 Mua | Mua | 0.5289 Mua | Mua |
| MA50 | 0.5278 Mua | Mua | 0.5264 Mua | Mua |
| MA100 | 0.5198 Mua | Mua | 0.5229 Mua | Mua |
| MA200 | 0.5176 Mua | Mua | 0.5210 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.5288 | Mua |
| ADX(14) | 21.7074 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.1187 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0003 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.5298 | Trung tính |
| CCI(20) | 57.9624 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0007 | Mua |
| RSI(14) | 60.3545 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 58.6769 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -34.6154 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 51.1432 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0006 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.