Tín hiệu giao dịch MX Token hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.6634 Bán | Bán | 1.6634 Bán | Bán |
| MA10 | 1.6642 Bán | Bán | 1.6640 Bán | Bán |
| MA20 | 1.6648 Bán | Bán | 1.6647 Bán | Bán |
| MA50 | 1.6663 Bán | Bán | 1.6653 Bán | Bán |
| MA100 | 1.6650 Bán | Bán | 1.6645 Bán | Bán |
| MA200 | 1.6630 Bán | Bán | 1.6602 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 1.6650 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0020 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0010 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 11.1420 | BVM |
| RSI(14) | 39.6972 | Bán |
| Williams %R(14) | -100.0000 | BVM |
| CCI(20) | -135.8543 | BVM |
| PPO(12,26,9) | -0.0472 | Bán |
| ADX(14) | 12.1303 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0002 | Bán |
| HMA(5,9) | 1.6629 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 18.2540 | BVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.