Tín hiệu giao dịch MX Token hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.6550 Bán | Bán | 1.6544 Bán | Bán |
| MA10 | 1.6573 Bán | Bán | 1.6563 Bán | Bán |
| MA20 | 1.6588 Bán | Bán | 1.6584 Bán | Bán |
| MA50 | 1.6629 Bán | Bán | 1.6630 Bán | Bán |
| MA100 | 1.6702 Bán | Bán | 1.6688 Bán | Bán |
| MA200 | 1.6811 Bán | Bán | 1.6742 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| HMA(5,9) | 1.6521 | Bán |
| Williams %R(14) | -100.0000 | BVM |
| CCI(20) | -227.0115 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.0040 | Bán |
| Ichimoku(52) | 1.6585 | Bán |
| RSI(14) | 16.0059 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0052 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 16.5608 | BVM |
| MACD(12,26) | -0.0034 | Bán |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| ADX(14) | 52.5833 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.1564 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.