Tín hiệu giao dịch Vara Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho VARA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
VARA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.000538 Bán | Bán | 0.000534 Bán | Bán |
| MA10 | 0.000528 Mua | Mua | 0.000528 Mua | Mua |
| MA20 | 0.000508 Mua | Mua | 0.000512 Mua | Mua |
| MA50 | 0.000474 Mua | Mua | 0.000483 Mua | Mua |
| MA100 | 0.000449 Mua | Mua | 0.000461 Mua | Mua |
| MA200 | 0.000434 Mua | Mua | 0.000445 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | 4.040776 | Mua |
| RSI(14) | 70.667825 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 61.368050 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.000012 | Mua |
| Momentum(20) | 115.000000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.000025 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.000542 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 0.000000 | BVM |
| Williams %R(14) | -35.892514 | Trung tính |
| CCI(20) | 76.801097 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.000501 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000055 | Trung tính |
| ADX(14) | 82.903039 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.