Tín hiệu giao dịch Trusta.AI hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho TA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
TA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.04966 Mua | Mua | 0.04970 Mua | Mua |
| MA10 | 0.04970 Mua | Mua | 0.04972 Mua | Mua |
| MA20 | 0.04982 Bán | Bán | 0.04976 Bán | Bán |
| MA50 | 0.04973 Mua | Mua | 0.04976 Bán | Bán |
| MA100 | 0.04976 Bán | Bán | 0.04969 Mua | Mua |
| MA200 | 0.04950 Mua | Mua | 0.04935 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -40.00000 | Mua |
| RSI(14) | 50.79596 | Mua |
| CCI(20) | -40.35691 | Trung tính |
| ADX(14) | 23.46834 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00014 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.04974 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 53.46215 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.00005 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.00005 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.06922 | Bán |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.04968 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 63.14400 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.