Tín hiệu giao dịch Trusta.AI hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho TA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
TA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.04997 Bán | Bán | 0.04997 Bán | Bán |
| MA10 | 0.04995 Bán | Bán | 0.04995 Bán | Bán |
| MA20 | 0.04994 Bán | Bán | 0.04991 Bán | Bán |
| MA50 | 0.04980 Mua | Mua | 0.04982 Mua | Mua |
| MA100 | 0.04974 Mua | Mua | 0.04979 Mua | Mua |
| MA200 | 0.04983 Mua | Mua | 0.04980 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | 97.32989 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00016 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00007 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.04999 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 68.27816 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.04961 | Mua |
| ADX(14) | 9.39076 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00003 | Mua |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.12191 | Mua |
| Williams %R(14) | -36.36364 | Trung tính |
| RSI(14) | 60.30402 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 20.68355 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.