Tín hiệu giao dịch Zentry hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ZENT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ZENT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.001657 Mua | Mua | 0.001657 Mua | Mua |
| MA10 | 0.001657 Mua | Mua | 0.001656 Mua | Mua |
| MA20 | 0.001654 Mua | Mua | 0.001654 Mua | Mua |
| MA50 | 0.001646 Mua | Mua | 0.001649 Mua | Mua |
| MA100 | 0.001643 Mua | Mua | 0.001645 Mua | Mua |
| MA200 | 0.001638 Mua | Mua | 0.001642 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -0.000000 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.000005 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.001657 | Mua |
| ADX(14) | 25.598706 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.001648 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.000004 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.185042 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 76.393782 | MVM |
| Momentum(20) | 101.000000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000004 | Trung tính |
| RSI(14) | 59.005267 | Mua |
| CCI(20) | 137.086265 | MVM |
| Stochastic RSI(14) | 94.432335 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.