Tín hiệu giao dịch Stader hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SD/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SD/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1288 Bán | Bán | 0.1287 Bán | Bán |
| MA10 | 0.1290 Bán | Bán | 0.1288 Bán | Bán |
| MA20 | 0.1284 Mua | Mua | 0.1286 Bán | Bán |
| MA50 | 0.1288 Bán | Bán | 0.1297 Bán | Bán |
| MA100 | 0.1326 Bán | Bán | 0.1323 Bán | Bán |
| MA200 | 0.1376 Bán | Bán | 0.1352 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | 0.0001 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.1283 | Mua |
| ADX(14) | 22.0793 | Bán |
| Williams %R(14) | -57.8947 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.0235 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.1285 | Trung tính |
| CCI(20) | -0.3086 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0008 | Trung tính |
| RSI(14) | 48.1492 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0002 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 33.9299 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 51.5868 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.