Tín hiệu giao dịch Stader hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SD/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SD/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1308 Bán | Bán | 0.1308 Bán | Bán |
| MA10 | 0.1307 Mua | Mua | 0.1308 Bán | Bán |
| MA20 | 0.1307 Bán | Bán | 0.1309 Bán | Bán |
| MA50 | 0.1310 Bán | Bán | 0.1312 Bán | Bán |
| MA100 | 0.1322 Bán | Bán | 0.1319 Bán | Bán |
| MA200 | 0.1332 Bán | Bán | 0.1328 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 50.6959 | Trung tính |
| Momentum(20) | 99.0000 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0002 | Mua |
| ADX(14) | 20.7320 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.1309 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.1314 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0001 | Bán |
| RSI(14) | 48.4314 | Bán |
| CCI(20) | -0.2291 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0004 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 45.4913 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.0854 | Bán |
| Williams %R(14) | -64.0000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.