Tín hiệu giao dịch Tenset hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho 10SET/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
10SET/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00573 Mua | Mua | 0.00573 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00573 Bán | Bán | 0.00573 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00573 Mua | Mua | 0.00573 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00572 Mua | Mua | 0.00572 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00571 Mua | Mua | 0.00572 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00570 Mua | Mua | 0.00570 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00001 | Bán |
| Williams %R(14) | -3.27869 | MVM |
| MACD(12,26) | 0.00000 | Mua |
| Momentum(20) | 99.00000 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 100.00000 | MVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 18.30752 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.00593 | Trung tính |
| CCI(20) | -11.67676 | Trung tính |
| RSI(14) | 51.13122 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.00573 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00000 | Mua |
| ADX(14) | 46.58479 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.04889 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.