Tín hiệu giao dịch Acurast hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ACU/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ACU/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0981 Mua | Mua | 0.0982 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0980 Mua | Mua | 0.0981 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0982 Mua | Mua | 0.0983 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0992 Bán | Bán | 0.0990 Bán | Bán |
| MA100 | 0.1001 Bán | Bán | 0.0997 Bán | Bán |
| MA200 | 0.1005 Bán | Bán | 0.1008 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | -0.2950 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 44.3157 | Bán |
| RSI(14) | 44.0801 | Bán |
| Momentum(20) | 99.0000 | Bán |
| CCI(20) | 54.4107 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0006 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -66.0377 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.0985 | Bán |
| ADX(14) | 50.8669 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.0003 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0006 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 63.4604 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.0983 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.