Tín hiệu giao dịch Avici hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho AVICI/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
AVICI/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.2544 Bán | Bán | 0.2545 Bán | Bán |
| MA10 | 0.2537 Bán | Bán | 0.2540 Bán | Bán |
| MA20 | 0.2534 Bán | Bán | 0.2536 Bán | Bán |
| MA50 | 0.2533 Bán | Bán | 0.2535 Bán | Bán |
| MA100 | 0.2540 Bán | Bán | 0.2538 Bán | Bán |
| MA200 | 0.2544 Bán | Bán | 0.2543 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | 0.1517 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.2540 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -40.0000 | Trung tính |
| Momentum(20) | 101.0000 | Mua |
| RSI(14) | 54.6528 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.2555 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0012 | Mua |
| ADX(14) | 20.4265 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 68.7058 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 59.0696 | Trung tính |
| CCI(20) | 114.1954 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.0010 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0006 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.