Tín hiệu giao dịch Lucidum Coin hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho LUCIC/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
LUCIC/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.12260 Mua | Mua | 0.12260 Mua | Mua |
| MA10 | 0.12256 Mua | Mua | 0.12257 Mua | Mua |
| MA20 | 0.12255 Mua | Mua | 0.12253 Mua | Mua |
| MA50 | 0.12240 Mua | Mua | 0.12248 Mua | Mua |
| MA100 | 0.12245 Mua | Mua | 0.12235 Mua | Mua |
| MA200 | 0.12201 Mua | Mua | 0.12197 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 55.54077 | Mua |
| ADX(14) | 24.21135 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.00009 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 63.57621 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.04286 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00009 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.12264 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -12.80000 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.12219 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.00007 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 63.51037 | Trung tính |
| CCI(20) | 88.28829 | Mua |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.