Tín hiệu giao dịch XELIS hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho XEL/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XEL/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.2968 Mua | Mua | 0.2982 Mua | Mua |
| MA10 | 0.2994 Mua | Mua | 0.2970 Mua | Mua |
| MA20 | 0.2896 Mua | Mua | 0.2907 Mua | Mua |
| MA50 | 0.2719 Mua | Mua | 0.2819 Mua | Mua |
| MA100 | 0.2835 Mua | Mua | 0.2828 Mua | Mua |
| MA200 | 0.2908 Mua | Mua | 0.2861 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0200 | Trung tính |
| ADX(14) | 40.1717 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.3025 | Trung tính |
| CCI(20) | 39.4568 | Trung tính |
| RSI(14) | 57.3403 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 2.9340 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 43.7055 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -56.3218 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.2977 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0100 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 9.4526 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.0058 | Mua |
| Momentum(20) | 116.0000 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.