Tín hiệu giao dịch Hivemapper hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho HONEY/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
HONEY/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00166 Bán | Bán | 0.00166 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00166 Bán | Bán | 0.00166 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00168 Bán | Bán | 0.00167 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00169 Bán | Bán | 0.00168 Bán | Bán |
| MA100 | 0.00170 Bán | Bán | 0.00169 Bán | Bán |
| MA200 | 0.00172 Bán | Bán | 0.00171 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | -0.00002 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.00166 | Trung tính |
| CCI(20) | -71.33778 | Bán |
| Momentum(20) | 96.00000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.68772 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.00001 | Bán |
| Williams %R(14) | -63.64796 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00003 | Trung tính |
| ADX(14) | 41.95861 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 0.00000 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.00168 | Mua |
| RSI(14) | 31.67011 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 23.71779 | BVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.