Tín hiệu giao dịch Purr hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho PURR/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
PURR/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.09455 Mua | Mua | 0.09462 Mua | Mua |
| MA10 | 0.09448 Mua | Mua | 0.09456 Mua | Mua |
| MA20 | 0.09460 Mua | Mua | 0.09452 Mua | Mua |
| MA50 | 0.09427 Mua | Mua | 0.09436 Mua | Mua |
| MA100 | 0.09409 Mua | Mua | 0.09433 Mua | Mua |
| MA200 | 0.09458 Mua | Mua | 0.09472 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 81.03568 | MVM |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -23.43750 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 53.84341 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.09462 | Bán |
| ADX(14) | 15.21989 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00007 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00023 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.09470 | Trung tính |
| RSI(14) | 57.36488 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00008 | Mua |
| CCI(20) | 61.95865 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.07090 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.