Tín hiệu giao dịch TronBank hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho TBK/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
TBK/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.2573 Bán | Bán | 0.2581 Bán | Bán |
| MA10 | 0.2611 Bán | Bán | 0.2603 Bán | Bán |
| MA20 | 0.2643 Bán | Bán | 0.2640 Bán | Bán |
| MA50 | 0.2757 Bán | Bán | 0.2715 Bán | Bán |
| MA100 | 0.2821 Bán | Bán | 0.2709 Bán | Bán |
| MA200 | 0.2539 Mua | Mua | 0.2526 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -94.9153 | BVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 21.2617 | BVM |
| Stochastic RSI(14) | 20.5741 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -1.8412 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.2669 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0040 | Bán |
| RSI(14) | 21.5579 | Bán |
| ADX(14) | 55.2691 | Bán |
| CCI(20) | -119.4296 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.2554 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0111 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0061 | Bán |
| Momentum(20) | 96.0000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.